AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quầy hàng ăn" tiếng Trung là 大排档 (dà pái dàng)

“quầy hàng ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大排档 phồn thể 大排檔

dà pái dàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quầy hàng ăn; nhà hàng ngoài trời

Từng chữ: 大 (đại) 排 (bài) 檔 (đáng)

Cách nói khác: 大牌档 dà pái dàng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.