"quầy dịch vụ bưu chính" tiếng Trung là 邮亭 (yóu tíng)
“quầy dịch vụ bưu chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
邮亭
phồn thể 郵亭
yóu tíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
우정
ujeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quầy dịch vụ bưu chính; (cũ) trạm nghỉ cho người đưa thư
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.