AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

邮亭 (郵亭) nghĩa là gì? yóu tíng

Từ tiếng Trung

邮亭

phồn thể 郵亭

yóu tíng · âm Hán Việt từng chữ: bưu đình

Nghĩa tiếng Việt

  1. quầy dịch vụ bưu chính
  2. (cũ) trạm nghỉ cho người đưa thư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quầy dịch vụ bưu chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.