AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quát ai đó ngừng lại" tiếng Trung là 喝止 (hè zhǐ)

“quát ai đó ngừng lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

喝止

hè zhǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

갈지
galji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quát ai đó ngừng lại

Từng chữ: 喝 (hát) 止 (chỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.