AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

喝止 nghĩa là gì? hè zhǐ

Từ tiếng Trung

喝止

hè zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: hát chỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. quát ai đó ngừng lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quát ai đó ngừng lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.