AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“quang tự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

光绪 phồn thể 光緒

Guāng xù · Hán Việt: quang tự

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

광서
gwangseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

光緒
こうしょ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: niên hiệu của vị hoàng đế áp chót nhà Thanh, Quang Tự (1875-1908)

Từng chữ: 光 (quang) 緒 (tự)

Có phải bạn tìm “quang từ”?

光磁

guāng cí · Hán Việt: quang từ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

광자
gwangja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quang từ

Từng chữ: 光 (quang) 磁 (từ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.