Từ tiếng Trung
光绪
phồn thể 光緒Guāng xù · âm Hán Việt từng chữ: quang tự
Nghĩa tiếng Việt
- niên hiệu của vị hoàng đế áp chót nhà Thanh, Quang Tự (1875-1908)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
光緒
こうしょ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.