AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quân ủy trung ương" tiếng Trung là 中央军委 (zhōng yāng jūn wěi)

“quân ủy trung ương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中央军委 phồn thể 中央軍委

zhōng yāng jūn wěi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Quân ủy Trung ương

Từng chữ: 中 (trung) 央 (ương) 軍 (quân) 委 (uỷ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.