"quân thập tự chinh" tiếng Trung là 十字军 (shí zì jūn), tiếng Nhật 十字軍
“quân thập tự chinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
十字军
phồn thể 十字軍
shí zì jūn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
십자군
sipjagun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
十字軍
じゅうじぐん · từ thông dụng
Nghĩa: quân Thập tự chinh; đội quân Thập tự chinh; cuộc Thập tự chinh
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.