十字军 (十字軍) nghĩa là gì? shí zì jūn
Từ tiếng Trung
十字军
phồn thể 十字軍shí zì jūn · âm Hán Việt từng chữ: thập tự quân
Nghĩa tiếng Việt
- quân Thập tự chinh
- đội quân Thập tự chinh
- cuộc Thập tự chinh
Đọc theo tiếng Hàn
십자군
sipjagun
Tiếng Nhật
十字軍
じゅうじぐん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “quân Thập tự chinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.