AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

十字军 (十字軍) nghĩa là gì? shí zì jūn

Từ tiếng Trung

十字军

phồn thể 十字軍

shí zì jūn · âm Hán Việt từng chữ: thập tự quân

Nghĩa tiếng Việt

  1. quân Thập tự chinh
  2. đội quân Thập tự chinh
  3. cuộc Thập tự chinh

Đọc theo tiếng Hàn

십자군
sipjagun

Tiếng Nhật

十字軍
じゅうじぐん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “quân Thập tự chinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.