AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quán quân ăn uống" tiếng Trung là 大胃王 (dà wèi wáng)

“quán quân ăn uống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大胃王

dà wèi wáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대위왕
daewiwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quán quân ăn uống

Từng chữ: 大 (đại) 胃 (vị) 王 (vương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.