AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quằn quại" tiếng Trung là 蠕动 (rú dòng)

“quằn quại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蠕动 phồn thể 蠕動

rú dòng · Hán Việt: nhu động

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

연동
yeondong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

蠕動
ぜんどう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngọ nguậy; quằn quại; nhu động (chuyển động dạng sóng của thành ruột)

Từng chữ: 蠕 (nhu) 動 (động)

Cách nói khác: 蠕 rú · 연; 蠕蠕 rú rú · 연연;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.