AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蠕动 (蠕動) nghĩa là gì? rú dòng

Từ tiếng Trung

蠕动

phồn thể 蠕動

rú dòng · âm Hán Việt từng chữ: nhu động

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngọ nguậy
  2. quằn quại
  3. nhu động (chuyển động dạng sóng của thành ruột)

Đọc theo tiếng Hàn

연동
yeondong

Tiếng Nhật

蠕動
ぜんどう

Từng chữ

Xem “ngọ nguậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.