AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quản lý quốc sự" tiếng Trung là 听事 (tīng shì)

“quản lý quốc sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

听事 phồn thể 聽事

tīng shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: yết kiến; tư vấn về quốc sự; quản lý quốc sự; đại sảnh tiếp kiến

Từng chữ: 聽 (thính) 事 (sự)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.