听事 (聽事) nghĩa là gì? tīng shì
Từ tiếng Trung
听事
phồn thể 聽事tīng shì · âm Hán Việt từng chữ: thính sự
Nghĩa tiếng Việt
- yết kiến
- tư vấn về quốc sự
- quản lý quốc sự
- đại sảnh tiếp kiến
- nghe
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “yết kiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.