AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quản lý chất lượng" tiếng Trung là 质量管理 (zhì liàng guǎn lǐ)

“quản lý chất lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

质量管理 phồn thể 質量管理

zhì liàng guǎn lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quản lý chất lượng

Từng chữ: 質 (chất) 量 (lượng) 管 (quản) 理 (lí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.