AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

质量管理 (質量管理) nghĩa là gì? zhì liàng guǎn lǐ

Từ tiếng Trung

质量管理

phồn thể 質量管理

zhì liàng guǎn lǐ · âm Hán Việt từng chữ: chất lượng quản lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. quản lý chất lượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quản lý chất lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.