AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quấn lại" tiếng Trung là 缠 (chán)

“quấn lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

缠 phồn thể 纏

chán

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

纏
まとい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: quấn quanh; quấn lại; cuộn; rối

Từng chữ: 纏 (triền)

Cách nói khác: 盘绕 pán rào; 扭结 niǔ jié;

Có phải bạn tìm “quan lại”?

官宦

guān huàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

관환
gwanhwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quan chức; quan lại

Từng chữ: 官 (quan) 宦 (hoạn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.