AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缠 (纏) nghĩa là gì? chán

Từ tiếng Trung

缠

phồn thể 纏

chán · Hán Việt: triền

Nghĩa tiếng Việt

  1. quấn quanh
  2. quấn lại
  3. cuộn
  4. rối
  5. liên quan
  6. phiền phức

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

纏
まとい

Từng chữ

Xem “quấn quanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.