AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quan hệ yêu xa" tiếng Trung là 异地恋 (yì dì liàn)

“quan hệ yêu xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

异地恋 phồn thể 異地戀

yì dì liàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mối tình xa; quan hệ yêu xa

Từng chữ: 異 (dị) 地 (địa) 戀 (luyến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.