AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

异地恋 (異地戀) nghĩa là gì? yì dì liàn

Từ tiếng Trung

异地恋

phồn thể 異地戀

yì dì liàn · âm Hán Việt từng chữ: dị địa luyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. mối tình xa
  2. quan hệ yêu xa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mối tình xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.