AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quan hệ với người khác" tiếng Trung là 人缘 (rén yuán)

“quan hệ với người khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人缘 phồn thể 人緣

rén yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인연
inyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quan hệ với người khác

Từng chữ: 人 (nhân) 緣 (duyên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.