AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人缘 (人緣) nghĩa là gì? rén yuán

Từ tiếng Trung

人缘

phồn thể 人緣

rén yuán · âm Hán Việt từng chữ: nhân duyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan hệ với người khác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quan hệ với người khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.