AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quân dự bị" tiếng Trung là 后备军 (hòu bèi jūn)

“quân dự bị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后备军 phồn thể 後備軍

hòu bèi jūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quân dự bị

Từng chữ: 後 (hậu) 備 (bị) 軍 (quân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.