AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quần đảo faroe" tiếng Trung là 法罗群岛 (Fǎ luó Qún dǎo)

“quần đảo faroe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

法罗群岛 phồn thể 法羅群島

Fǎ luó Qún dǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Quần đảo Faroe

Từng chữ: 法 (pháp) 羅 (la) 群 (quần) 島 (đảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.