AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“quân cơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

军机 phồn thể 軍機

jūn jī · Hán Việt: quân cơ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

군기
gungi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

軍機
ぐんき · từ thông dụng

Nghĩa: máy bay quân sự; kế hoạch bí mật; Quân Cơ Đại Thần thời nhà Thanh

Từng chữ: 軍 (quân) 機 (cơ)

Có phải bạn tìm “quân cờ”?

棋子

qí zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기자
gija · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quân cờ; (ví dụ) con tốt (bị người khác lợi dụng)

Từng chữ: 棋 (cời) 子 (tí)

Cách nói khác: 牌 pái · 패; 筹子 chóu zi · 주자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.