AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

军机 (軍機) nghĩa là gì? jūn jī

Từ tiếng Trung

军机

phồn thể 軍機

jūn jī · âm Hán Việt từng chữ: quân cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy bay quân sự
  2. kế hoạch bí mật
  3. Quân Cơ Đại Thần thời nhà Thanh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

軍機
ぐんき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “máy bay quân sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.