"quần chúng nhân dân" tiếng Trung là 芸芸众生 (yún yún zhòng shēng)
“quần chúng nhân dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
芸芸众生
phồn thể 芸芸眾生
yún yún zhòng shēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mọi sinh linh (Phật giáo); quần chúng nhân dân
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.