Chữ 芸 (vân)
Tiếng Trung (pinyin)
yún
Tiếng Hàn
예, 운
ye, un
Tiếng Nhật
ゲイ・ウン・コン・ゴン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): わざ・くさのこう・くさぎる
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
rue, herb used to keep insects away; to cut grass or weeds; art, talent, ability, craft, technique, performance, acting, trick, stunt
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.