AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 芸 (vân)

芸

Âm Hán Việt

7 nét · phồn thể 蕓

Tiếng Trung (pinyin)

yún

Tiếng Hàn

예, 운
ye, un

Tiếng Nhật

ゲイ・ウン・コン・ゴン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): わざ・くさのこう・くさぎる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

rue, herb used to keep insects away; to cut grass or weeds; art, talent, ability, craft, technique, performance, acting, trick, stunt

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.