AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quan chức tư pháp" tiếng Trung là 大理 (dà lǐ)

“quan chức tư pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大理

dà lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quan chức tư pháp; thẩm phán hòa giải (xưa)

Từng chữ: 大 (đại) 理 (lí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.