AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quản chế" tiếng Trung là 缓刑 (huǎn xíng)

“quản chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

缓刑 phồn thể 緩刑

huǎn xíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

완형
wanhyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: án treo; quản chế

Từng chữ: 緩 (hoãn) 刑 (hình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.