"quận" tiếng Trung là 郡 (jùn), tiếng Nhật 郡
“quận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jùn
Âm Hán Hàn của chữ
군
gun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
郡
ぐん · từ thông dụng
Nghĩa: quận; huyện; vùng
Từng chữ: 郡 (quận)
Cách nói khác: 区 qū · 구; 区域 qū yù · 구역; 地域 dì yù · 지역;
Có phải bạn tìm “quấn”?
绕
phồn thể 繞
rào
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
繞
にょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: quấn; cuộn (chỉ); xoay quanh; xoắn chuyển
Từng chữ: 繞 (đi)
Cách nói khác: 盘缠 pán chán; 卷绕 juǎn rào; 蔂 léi;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.