AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quận" tiếng Trung là 郡 (jùn), tiếng Nhật 郡

“quận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

郡

jùn

Âm Hán Hàn của chữ

군
gun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

郡
ぐん · từ thông dụng

Nghĩa: quận; huyện; vùng

Từng chữ: 郡 (quận)

Cách nói khác: 区 qū · 구; 区域 qū yù · 구역; 地域 dì yù · 지역;

Có phải bạn tìm “quấn”?

绕 phồn thể 繞

rào

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

繞
にょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: quấn; cuộn (chỉ); xoay quanh; xoắn chuyển

Từng chữ: 繞 (đi)

Cách nói khác: 盘缠 pán chán; 卷绕 juǎn rào; 蔂 léi;

Có phải bạn tìm “quần”?

裤子 phồn thể 褲子

kù zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quần dài; quần

Từng chữ: 褲 (khố) 子 (tí)

Cách nói khác: 裤 kù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.