绕 (繞) nghĩa là gì? rào
Từ tiếng Trung
绕
phồn thể 繞rào · Hán Việt: đi
Nghĩa tiếng Việt
- quấn
- cuộn (chỉ)
- xoay quanh
- xoắn chuyển
- di chuyển xung quanh
- đi vòng (chướng ngại)
Cách đọc / nghĩa khác: 遶 rào — quay vòng; di chuyển xung quanh;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
繞
にょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.