"quá nhiều" tiếng Trung là 过多 (guò duō), tiếng Nhật 過多
“quá nhiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
过多
phồn thể 過多
guò duō
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
과다
gwada · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
過多
かた · từ thông dụng
Nghĩa: quá nhiều; quá mức
Cách nói khác: 多 duō · 다;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.