过多 (過多) nghĩa là gì? guò duō
Từ tiếng Trung
过多
phồn thể 過多guò duō · âm Hán Việt từng chữ: quá đa
Nghĩa tiếng Việt
- quá nhiều
- quá mức
Đọc theo tiếng Hàn
과다
gwada
Tiếng Nhật
過多
かた · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.