AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"qua lại không ngừng" tiếng Trung là 来回来去 (lái huí lái qù)

“qua lại không ngừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

来回来去 phồn thể 來回來去

lái huí lái qù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lặp đi lặp lại; qua lại không ngừng

Từng chữ: 來 (lai) 回 (hồi) 來 (lai) 去 (khứ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.