来回来去 (來回來去) nghĩa là gì? lái huí lái qù
Từ tiếng Trung
来回来去
phồn thể 來回來去lái huí lái qù · âm Hán Việt từng chữ: lai hồi lai khứ
Nghĩa tiếng Việt
- lặp đi lặp lại
- qua lại không ngừng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “lặp đi lặp lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.