AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quá đông đúc" tiếng Trung là 人满为患 (rén mǎn wéi huàn)

“quá đông đúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人满为患 phồn thể 人滿為患

rén mǎn wéi huàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인만위환
inmanwihwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đông nghịt người; quá tải dân số; quá đông đúc

Từng chữ: 人 (nhân) 滿 (mãn) 為 (vi) 患 (hoạn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.