AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人满为患 (人滿為患) nghĩa là gì? rén mǎn wéi huàn

Từ tiếng Trung

人满为患

phồn thể 人滿為患

rén mǎn wéi huàn · âm Hán Việt từng chữ: nhân mãn vi hoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. đông nghịt người
  2. quá tải dân số
  3. quá đông đúc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đông nghịt người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.