AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“quả bóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

球

qiú

Âm Hán Hàn của chữ

구
gu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

球
きゅう · từ thông dụng

Nghĩa: quả bóng; hình cầu; địa cầu; trận bóng

Từng chữ: 球 (cầu)

Cách nói khác: 圆球 yuán qiú · 원구; 毬 qiú · 구;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.