AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

球 nghĩa là gì? qiú

Từ tiếng Trung

球

qiú · Hán Việt: cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. quả bóng
  2. hình cầu
  3. địa cầu
  4. trận bóng
  5. trận đấu

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

球
きゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “quả bóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.