AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quà" tiếng Trung là 礼 (lǐ), tiếng Nhật 礼

“quà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

礼 phồn thể 禮

lǐ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

礼
れい · từ thông dụng

Nghĩa: quà; tặng; nghi thức; lễ nghi

Từng chữ: 禮 (lễ)

Cách nói khác: 礼物 lǐ wù;

Có phải bạn tìm “quá”?

过于 phồn thể 過於

guò yú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quá mức; quá

Từng chữ: 過 (quá) 於 (ư)

Cách nói khác: 偌 ruò; 太过 tài guò · 태과;

Có phải bạn tìm “quạ”?

乌 phồn thể 烏

wū

Âm Hán Hàn của chữ

오
o · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

烏
からす · từ thông dụng

Nghĩa: quạ; màu đen

Từng chữ: 烏 (ô)

Cách nói khác: 鸦 yā;

Có phải bạn tìm “qua”?

戈

gē

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

戈
ほこ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: qua; (Đài Loan) viết tắt của 戈雷[ge1 lei2]

Từng chữ: 戈 (qua)

Cách nói khác: 从 cóng · 종; 横 héng · 횡;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.