"quà" tiếng Trung là 礼 (lǐ), tiếng Nhật 礼
“quà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
礼
phồn thể 禮
lǐ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
礼
れい · từ thông dụng
Nghĩa: quà; tặng; nghi thức; lễ nghi
Từng chữ: 禮 (lễ)
Cách nói khác: 礼物 lǐ wù;
Có phải bạn tìm “quá”?
过于
phồn thể 過於
guò yú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quá mức; quá
Cách nói khác: 偌 ruò; 太过 tài guò · 태과;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.