AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

礼 (禮) nghĩa là gì? lǐ

Từ tiếng Trung

礼

phồn thể 禮

lǐ · Hán Việt: lễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. quà
  2. tặng
  3. nghi thức
  4. lễ nghi
  5. phép tắc
  6. lịch sự

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

礼
れい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “quà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.