AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"qos" tiếng Trung là 服务质量 (fú wù zhì liàng)

“qos” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

服务质量 phồn thể 服務質量

fú wù zhì liàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chất lượng dịch vụ; QOS

Từng chữ: 服 (phục) 務 (vụ) 質 (chất) 量 (lượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.