AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

服务质量 (服務質量) nghĩa là gì? fú wù zhì liàng

Từ tiếng Trung

服务质量

phồn thể 服務質量

fú wù zhì liàng · âm Hán Việt từng chữ: phục vụ chất lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất lượng dịch vụ
  2. QOS

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chất lượng dịch vụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.