AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"plicae palmatae" tiếng Trung là 棕榈襞 (zōng lǘ bì)

“plicae palmatae” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

棕榈襞 phồn thể 棕櫚襞

zōng lǘ bì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (giải phẫu) nếp gấp hình chân vịt của ống cổ tử cung; plicae palmatae

Từng chữ: 棕 (nâu) 櫚 (lư) 襞

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.