棕榈襞 (棕櫚襞) nghĩa là gì? zōng lǘ bì
Từ tiếng Trung
棕榈襞
phồn thể 棕櫚襞zōng lǘ bì · âm Hán Việt từng chữ: nâu lư ?
Nghĩa tiếng Việt
- (giải phẫu) nếp gấp hình chân vịt của ống cổ tử cung
- plicae palmatae
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.