AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phương tiện sinh kế" tiếng Trung là 生活资料 (shēng huó zī liào)

“phương tiện sinh kế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生活资料 phồn thể 生活資料

shēng huó zī liào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hàng tiêu dùng; phương tiện sinh kế; phương tiện sinh tồn; tài liệu liên quan đến cuộc sống của ai đó

Từng chữ: 生 (sinh) 活 (hoạt) 資 (tư) 料 (liệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.