AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

生活资料 (生活資料) nghĩa là gì? shēng huó zī liào

Từ tiếng Trung

生活资料

phồn thể 生活資料

shēng huó zī liào · âm Hán Việt từng chữ: sinh hoạt tư liệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng tiêu dùng
  2. phương tiện sinh kế
  3. phương tiện sinh tồn
  4. tài liệu liên quan đến cuộc sống của ai đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hàng tiêu dùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.