"phương thức vận hành" tiếng Trung là 运行方式 (yùn xíng fāng shì)
“phương thức vận hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
运行方式
phồn thể 運行方式
yùn xíng fāng shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
운행방식
unhaengbangsik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phương thức vận hành; chế độ chạy
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.